Working with old people là một chủ đề Speaking Part 1 khá lạ, xuất hiện với tần suất cao trong các bài thi IELTS thời gian gần đây. Tuy là một chủ đề không quá khó, nhưng nếu không có sự chuẩn bị trước, nhiều bạn sẽ cảm thấy bối rối, trả lời ngắn hoặc lúng túng khi tìm cách diễn đạt.
Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với các câu hỏi thường gặp về chủ đề này trong IELTS Speaking Part 1, kèm mẫu trả lời tham khảo và từ vựng để tự tin trả lời và đạt band điểm tốt.
Với chủ đề này, các câu hỏi của giám khảo thường xoay quanh trải nghiệm làm việc, học tập hoặc tiếp xúc với người lớn tuổi, chẳng hạn như bạn có thích làm việc với họ không, cảm nhận của bạn ra sao hoặc bạn học được điều gì từ họ.
Các bạn hãy tham khảo các câu trả lời mẫu kèm từ vựng dưới đây để nắm được cách trả lời và đừng quên note lại các từ vựng hay để vận dụng trong câu trả lời của mình nhé.
Sample 1:
At one point, I worked in an office where several colleagues were close to retirement age. What stood out was how they drew on years of hands-on experience to solve problems efficiently. Working alongside them pushed me to slow down, ask better questions, and think things through rather than rushing decisions.
Dịch nghĩa:
Có một giai đoạn tôi làm việc trong một văn phòng mà nhiều đồng nghiệp đã gần đến tuổi nghỉ hưu. Điều khiến tôi ấn tượng nhất là họ vận dụng nhiều năm kinh nghiệm thực tế để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Làm việc cùng họ khiến tôi học cách chậm lại, đặt câu hỏi tốt hơn và suy nghĩ thấu đáo hơn thay vì vội vàng đưa ra quyết định.
Vocabulary:
Sample 2:
I haven’t actually worked with elderly people in a proper job yet. Still, I’ve come across them during a few volunteer activities where I lent a hand with simple tasks. Even those short interactions helped me understand their needs better and showed me how much patience and clear communication matter.
Dịch nghĩa:
Tôi thực ra chưa từng làm việc chính thức với người cao tuổi trong một công việc đúng nghĩa. Tuy vậy, tôi đã có cơ hội tiếp xúc với họ trong một vài hoạt động tình nguyện, nơi tôi giúp đỡ những công việc đơn giản. Dù chỉ là những tương tác ngắn, chúng cũng giúp tôi hiểu rõ hơn nhu cầu của họ và cho tôi thấy rằng sự kiên nhẫn cùng giao tiếp rõ ràng quan trọng đến mức nào.
Vocabulary:
Sample 1:
Personally, I feel quite comfortable working with older people. They often draw on years of hands-on experience, which can clear things up when problems crop up. I also find their calm approach reassuring, as it helps keep the working environment balanced and less stressful.
Dịch nghĩa:
Cá nhân tôi cảm thấy khá thoải mái khi làm việc với người lớn tuổi. Họ thường có nhiều năm kinh nghiệm thực tế, giúp làm rõ vấn đề khi khó khăn phát sinh. Tôi cũng thấy cách làm việc điềm tĩnh của họ rất dễ chịu, vì nó giúp môi trường làm việc cân bằng và bớt căng thẳng hơn.
Vocabulary:
Sample 2:
In my view, working with older people isn’t always enjoyable. Some prefer sticking to long-established methods, which can hold things back when change is needed. In those cases, I sometimes struggle to move ideas forward, even if the intention is to improve efficiency.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm của tôi, làm việc với người lớn tuổi không phải lúc nào cũng dễ chịu. Một số người có xu hướng bám vào những cách làm lâu đời, điều này có thể làm chậm tiến độ khi cần thay đổi. Trong những trường hợp đó, tôi đôi khi gặp khó khăn trong việc thúc đẩy ý tưởng mới, dù mục tiêu là cải thiện hiệu quả công việc.
Vocabulary:
Sample 1:
In my view, working or becoming friends with older people can be very enriching because of their life experience. They’ve usually been through a wide range of situations, so they can offer thoughtful advice and realistic perspectives, which helps younger people learn faster and make more balanced decisions.
Dịch nghĩa:
Theo tôi, việc làm việc hoặc kết bạn với người lớn tuổi có thể mang lại nhiều giá trị vì họ có kinh nghiệm sống phong phú. Họ thường đã trải qua nhiều tình huống khác nhau, nên có thể đưa ra lời khuyên chín chắn và góc nhìn thực tế, giúp người trẻ học hỏi nhanh hơn và đưa ra quyết định cân bằng hơn.
Vocabulary:
Sample 2:
I think there’s a strong emotional benefit. Older people often come across as calm and patient, especially in professional settings. When problems crop up, they tend to slow things down, talk issues through, and help maintain a more stable and supportive environment.
Dịch nghĩa:
Tôi cho rằng có lợi ích về mặt cảm xúc rất lớn. Người lớn tuổi thường điềm tĩnh và kiên nhẫn, đặc biệt trong môi trường làm việc. Khi vấn đề phát sinh, họ có xu hướng làm chậm lại, cùng thảo luận để giải quyết và góp phần tạo ra một môi trường ổn định và hỗ trợ hơn.
Vocabulary:
Sample 1:
In some situations, working alongside older colleagues can come with practical challenges. For instance, they may take longer to pick up new digital tools or need extra time to adjust to rapid changes, which can slow projects down when deadlines are tight and teams are expected to move fast.
Dịch nghĩa:
Trong một số trường hợp, làm việc cùng những đồng nghiệp lớn tuổi có thể đi kèm với những khó khăn mang tính thực tế. Chẳng hạn, họ có thể mất nhiều thời gian hơn để làm quen với các công cụ kỹ thuật số mới hoặc cần thêm thời gian để thích nghi với những thay đổi nhanh, điều này có thể làm chậm tiến độ khi hạn chót gấp và nhóm cần làm việc với tốc độ cao.
Vocabulary:
Sample 2:
I suppose that differences in work habits can sometimes cause friction. Older people often stick to routines that have worked for years, so they might push back against new ideas or experimental approaches, making it harder for younger teammates to roll out changes or try out fresh methods.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ là sự khác biệt trong thói quen làm việc đôi khi có thể gây ra mâu thuẫn. Người lớn tuổi thường gắn bó với những quy trình đã hiệu quả trong nhiều năm, vì vậy họ có thể không sẵn sàng đón nhận ý tưởng mới hay cách làm mang tính thử nghiệm, khiến các đồng nghiệp trẻ gặp khó khăn hơn khi muốn triển khai thay đổi hoặc áp dụng phương pháp mới.
Vocabulary:
Sample 1:
I wouldn’t say it’s something I actively plan, but I genuinely enjoy spending time with older people. They tend to open up about life experiences and lessons they’ve picked up along the way, which really makes you reflect and slow down. I often come away feeling more grounded.
Dịch nghĩa:
Tôi không hẳn là chủ động lên kế hoạch dành thời gian cho người lớn tuổi, nhưng tôi thực sự thấy thoải mái khi ở bên họ. Họ thường chia sẻ những trải nghiệm sống và bài học mà họ tích lũy được theo thời gian, điều này khiến tôi suy ngẫm nhiều hơn và sống chậm lại. Sau những cuộc trò chuyện đó, tôi thường cảm thấy vững vàng hơn.
Vocabulary:
Sample 2:
Spending time with older people can be surprisingly relaxing for me. Rather than rushing around, conversations usually slow down and feel more meaningful. Whether it’s listening to their stories or helping them sort out small daily tasks, I find it refreshing to switch off from pressure and tune in to real human connection.
Dịch nghĩa:
Dành thời gian với người lớn tuổi mang lại cho tôi cảm giác khá thư giãn. Thay vì lúc nào cũng vội vã, các cuộc trò chuyện thường diễn ra chậm rãi và sâu sắc hơn. Dù chỉ là lắng nghe câu chuyện của họ hay giúp họ xử lý những việc nhỏ hằng ngày, tôi thấy mình được giảm bớt áp lực và kết nối với con người theo cách chân thật hơn.
Vocabulary:
Trong phần này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp từ vựng và cụm từ thường dùng khi nói về việc làm việc với người lớn tuổi giúp bạn dễ dàng lựa chọn từ ngữ phù hợp, để câu trả lời trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn nhé.
Nouns:
Verbs:
Adjectives:
Mong rằng các câu trả lời mẫu cho chủ đề Working with old people IELTS Speaking Part 1 trên đây đã giúp các bạn nắm được cách triển khai câu trả lời, phát triển ý và có thêm từ vựng để vận dụng vào câu trả lời của mình.
Các bạn hãy luyện tập thật chăm chỉ để đạt band điểm Speaking thật cao nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ